Tỷ giá hối đoái GMD/WST 0.036939 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | GMD | Phí chuyển nhượng | WST |
| 0% | 1 GMD | 0.0 GMD | 0.037 WST |
| 1% | 1 GMD | 0.010 GMD | 0.037 WST |
| 2% | 1 GMD | 0.020 GMD | 0.036 WST |
| 3% | 1 GMD | 0.030 GMD | 0.036 WST |
| 4% | 1 GMD | 0.040 GMD | 0.035 WST |
| 5% | 1 GMD | 0.050 GMD | 0.035 WST |
| GMD | WST |
| 1 | 0.037 |
| 5 | 0.18 |
| 10 | 0.37 |
| 20 | 0.74 |
| 50 | 1.84 |
| 100 | 3.69 |
| 250 | 9.23 |
| 500 | 18.46 |
| 1000 | 36.93 |
| WST | GMD |
| 1 | 27.07 |
| 5 | 135.35 |
| 10 | 270.71 |
| 20 | 541.43 |
| 50 | 1353.58 |
| 100 | 2707.16 |
| 250 | 6767.9 |
| 500 | 13535.8 |
| 1000 | 27071.6 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GMD (Dalasi Gambia) hoặc WST (Tala Samoa), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.