Valuta Ex Logo

GNF đến BDT

Chuyển đổi Franc Guinea (GNF) sang Taka Bangladesh (BDT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GNF - Franc Guineaselect icon
Fr
BDT - Taka Bangladeshselect icon

Tỷ giá hối đoái GNF/BDT 0.013929 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gnf-to-bdt?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Guinea (GNF) sang Taka Bangladesh (BDT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Guinea (GNF) sang Taka Bangladesh (BDT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GNF sang BDT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Guinea là tiền tệ củaGuinea

Taka Bangladesh là tiền tệ củaBangladesh

world mapcountries where GNF is usedcountries where BDT is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Guinea với Taka Bangladesh

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGNFPhí chuyển nhượngBDT
0%1 GNF0.0 GNF0.014 BDT
1%1 GNF0.010 GNF0.014 BDT
2%1 GNF0.020 GNF0.014 BDT
3%1 GNF0.030 GNF0.014 BDT
4%1 GNF0.040 GNF0.013 BDT
5%1 GNF0.050 GNF0.013 BDT

Chuyển đổi Franc Guinea thành Taka Bangladesh

GNFBDT
10.014
50.070
100.14
200.28
500.70
1001.39
2503.48
5006.96
100013.92

Chuyển đổi Taka Bangladesh thành Franc Guinea

BDTGNF
171.79
5358.95
10717.9
201435.81
503589.53
1007179.06
25017947.66
50035895.33
100071790.66

Thông tin thêm về GNF hoặc BDT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc BDT (Taka Bangladesh), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ