Valuta Ex Logo

GNF đến BIF

Chuyển đổi Franc Guinea (GNF) sang Franc Burundi (BIF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GNF - Franc Guineaselect icon
Fr
BIF - Franc Burundiselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái GNF/BIF 0.33684 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gnf-to-bif?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Guinea (GNF) sang Franc Burundi (BIF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Guinea (GNF) sang Franc Burundi (BIF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GNF sang BIF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Guinea là tiền tệ củaGuinea

Franc Burundi là tiền tệ củaBurundi

world mapcountries where GNF is usedcountries where BIF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Guinea với Franc Burundi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGNFPhí chuyển nhượngBIF
0%1 GNF0.0 GNF0.34 BIF
1%1 GNF0.010 GNF0.33 BIF
2%1 GNF0.020 GNF0.33 BIF
3%1 GNF0.030 GNF0.33 BIF
4%1 GNF0.040 GNF0.32 BIF
5%1 GNF0.050 GNF0.32 BIF

Chuyển đổi Franc Guinea thành Franc Burundi

GNFBIF
10.34
51.68
103.36
206.73
5016.84
10033.68
25084.2
500168.41
1000336.83

Chuyển đổi Franc Burundi thành Franc Guinea

BIFGNF
12.96
514.84
1029.68
2059.37
50148.44
100296.88
250742.2
5001484.4
10002968.8

Thông tin thêm về GNF hoặc BIF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc BIF (Franc Burundi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ