Tỷ giá hối đoái GNF/CLF 0.0000026105 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | GNF | Phí chuyển nhượng | CLF |
| 0% | 1 GNF | 0.0 GNF | 0.0000026 CLF |
| 1% | 1 GNF | 0.010 GNF | 0.0000026 CLF |
| 2% | 1 GNF | 0.020 GNF | 0.0000026 CLF |
| 3% | 1 GNF | 0.030 GNF | 0.0000025 CLF |
| 4% | 1 GNF | 0.040 GNF | 0.0000025 CLF |
| 5% | 1 GNF | 0.050 GNF | 0.0000025 CLF |
| GNF | CLF |
| 1 | 0.0000026 |
| 5 | 0.000013 |
| 10 | 0.000026 |
| 20 | 0.000052 |
| 50 | 0.00013 |
| 100 | 0.00026 |
| 250 | 0.00065 |
| 500 | 0.0013 |
| 1000 | 0.0026 |
| CLF | GNF |
| 1 | 383074.78 |
| 5 | 1915373.9 |
| 10 | 3830747.81 |
| 20 | 7661495.62 |
| 50 | 19153739.05 |
| 100 | 38307478.1 |
| 250 | 95768695.27 |
| 500 | 191537390.54 |
| 1000 | 383074781.09 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.