Valuta Ex Logo

GNF đến ILS

Chuyển đổi Franc Guinea (GNF) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GNF - Franc Guineaselect icon
Fr
ILS - Sheqel Israel mớiselect icon

Tỷ giá hối đoái GNF/ILS 0.00034941 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gnf-to-ils?amount=1

Franc Guinea là tiền tệ củaGuinea

Sheqel Israel mới là tiền tệ củaIsrael, Lãnh thổ Palestine

world mapcountries where GNF is usedcountries where ILS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Guinea với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGNFPhí chuyển nhượngILS
0%1 GNF0.0 GNF0.00035 ILS
1%1 GNF0.010 GNF0.00035 ILS
2%1 GNF0.020 GNF0.00034 ILS
3%1 GNF0.030 GNF0.00034 ILS
4%1 GNF0.040 GNF0.00034 ILS
5%1 GNF0.050 GNF0.00033 ILS

Chuyển đổi Franc Guinea thành Sheqel Israel mới

GNFILS
10.00035
50.0017
100.0035
200.0070
500.017
1000.035
2500.087
5000.17
10000.35

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Franc Guinea

ILSGNF
12862
514310.01
1028620.02
2057240.04
50143100.1
100286200.2
250715500.5
5001431001.01
10002862002.02

Thông tin thêm về GNF hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ