Tỷ giá hối đoái GNF/IMP 0.000082399 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | GNF | Phí chuyển nhượng | IMP |
| 0% | 1 GNF | 0.0 GNF | 0.000082 IMP |
| 1% | 1 GNF | 0.010 GNF | 0.000082 IMP |
| 2% | 1 GNF | 0.020 GNF | 0.000081 IMP |
| 3% | 1 GNF | 0.030 GNF | 0.000080 IMP |
| 4% | 1 GNF | 0.040 GNF | 0.000079 IMP |
| 5% | 1 GNF | 0.050 GNF | 0.000078 IMP |
| GNF | IMP |
| 1 | 0.000082 |
| 5 | 0.00041 |
| 10 | 0.00082 |
| 20 | 0.0016 |
| 50 | 0.0041 |
| 100 | 0.0082 |
| 250 | 0.021 |
| 500 | 0.041 |
| 1000 | 0.082 |
| IMP | GNF |
| 1 | 12136.13 |
| 5 | 60680.67 |
| 10 | 121361.35 |
| 20 | 242722.7 |
| 50 | 606806.75 |
| 100 | 1213613.5 |
| 250 | 3034033.75 |
| 500 | 6068067.51 |
| 1000 | 12136135.03 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc IMP (Đảo Man), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.