Tỷ giá hối đoái GNF/KPW 0.10257 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | GNF | Phí chuyển nhượng | KPW |
| 0% | 1 GNF | 0.0 GNF | 0.10 KPW |
| 1% | 1 GNF | 0.010 GNF | 0.10 KPW |
| 2% | 1 GNF | 0.020 GNF | 0.10 KPW |
| 3% | 1 GNF | 0.030 GNF | 0.099 KPW |
| 4% | 1 GNF | 0.040 GNF | 0.098 KPW |
| 5% | 1 GNF | 0.050 GNF | 0.097 KPW |
| GNF | KPW |
| 1 | 0.10 |
| 5 | 0.51 |
| 10 | 1.02 |
| 20 | 2.05 |
| 50 | 5.12 |
| 100 | 10.25 |
| 250 | 25.64 |
| 500 | 51.28 |
| 1000 | 102.57 |
| KPW | GNF |
| 1 | 9.74 |
| 5 | 48.74 |
| 10 | 97.49 |
| 20 | 194.98 |
| 50 | 487.45 |
| 100 | 974.91 |
| 250 | 2437.29 |
| 500 | 4874.58 |
| 1000 | 9749.16 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc KPW (Won Triều Tiên), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.