Tỷ giá hối đoái GNF/KZT 0.056135 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Guinea (GNF) sang Tenge Kazakhstan (KZT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | GNF | Phí chuyển nhượng | KZT |
| 0% | 1 GNF | 0.0 GNF | 0.056 KZT |
| 1% | 1 GNF | 0.010 GNF | 0.056 KZT |
| 2% | 1 GNF | 0.020 GNF | 0.055 KZT |
| 3% | 1 GNF | 0.030 GNF | 0.054 KZT |
| 4% | 1 GNF | 0.040 GNF | 0.054 KZT |
| 5% | 1 GNF | 0.050 GNF | 0.053 KZT |
| GNF | KZT |
| 1 | 0.056 |
| 5 | 0.28 |
| 10 | 0.56 |
| 20 | 1.12 |
| 50 | 2.8 |
| 100 | 5.61 |
| 250 | 14.03 |
| 500 | 28.06 |
| 1000 | 56.13 |
| KZT | GNF |
| 1 | 17.81 |
| 5 | 89.07 |
| 10 | 178.14 |
| 20 | 356.28 |
| 50 | 890.7 |
| 100 | 1781.41 |
| 250 | 4453.54 |
| 500 | 8907.08 |
| 1000 | 17814.17 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc KZT (Tenge Kazakhstan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.