Valuta Ex Logo

GNF đến KZT

Chuyển đổi Franc Guinea (GNF) sang Tenge Kazakhstan (KZT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GNF - Franc Guineaselect icon
Fr
KZT - Tenge Kazakhstanselect icon

Tỷ giá hối đoái GNF/KZT 0.056135 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gnf-to-kzt?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Guinea (GNF) sang Tenge Kazakhstan (KZT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Guinea (GNF) sang Tenge Kazakhstan (KZT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GNF sang KZT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Guinea là tiền tệ củaGuinea

Tenge Kazakhstan là tiền tệ củaKazakhstan

world mapcountries where GNF is usedcountries where KZT is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Guinea với Tenge Kazakhstan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGNFPhí chuyển nhượngKZT
0%1 GNF0.0 GNF0.056 KZT
1%1 GNF0.010 GNF0.056 KZT
2%1 GNF0.020 GNF0.055 KZT
3%1 GNF0.030 GNF0.054 KZT
4%1 GNF0.040 GNF0.054 KZT
5%1 GNF0.050 GNF0.053 KZT

Chuyển đổi Franc Guinea thành Tenge Kazakhstan

GNFKZT
10.056
50.28
100.56
201.12
502.8
1005.61
25014.03
50028.06
100056.13

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan thành Franc Guinea

KZTGNF
117.81
589.07
10178.14
20356.28
50890.7
1001781.41
2504453.54
5008907.08
100017814.17

Thông tin thêm về GNF hoặc KZT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc KZT (Tenge Kazakhstan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ