Valuta Ex Logo

GNF đến LSL

Chuyển đổi Franc Guinea (GNF) sang Ioti Lesotho (LSL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GNF - Franc Guineaselect icon
Fr
LSL - Ioti Lesothoselect icon
L

Tỷ giá hối đoái GNF/LSL 0.0018190 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gnf-to-lsl?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Guinea (GNF) sang Ioti Lesotho (LSL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Guinea (GNF) sang Ioti Lesotho (LSL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GNF sang LSL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Guinea là tiền tệ củaGuinea

Ioti Lesotho là tiền tệ củaLesotho

world mapcountries where GNF is usedcountries where LSL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Guinea với Ioti Lesotho

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGNFPhí chuyển nhượngLSL
0%1 GNF0.0 GNF0.0018 LSL
1%1 GNF0.010 GNF0.0018 LSL
2%1 GNF0.020 GNF0.0018 LSL
3%1 GNF0.030 GNF0.0018 LSL
4%1 GNF0.040 GNF0.0017 LSL
5%1 GNF0.050 GNF0.0017 LSL

Chuyển đổi Franc Guinea thành Ioti Lesotho

GNFLSL
10.0018
50.0091
100.018
200.036
500.091
1000.18
2500.45
5000.91
10001.81

Chuyển đổi Ioti Lesotho thành Franc Guinea

LSLGNF
1549.74
52748.73
105497.47
2010994.94
5027487.35
10054974.7
250137436.75
500274873.51
1000549747.02

Thông tin thêm về GNF hoặc LSL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc LSL (Ioti Lesotho), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ