Valuta Ex Logo

GNF đến LYD

Chuyển đổi Franc Guinea (GNF) sang Dinar Libi (LYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GNF - Franc Guineaselect icon
Fr
LYD - Dinar Libiselect icon
ل.د

Tỷ giá hối đoái GNF/LYD 0.00072012 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gnf-to-lyd?amount=1

Franc Guinea là tiền tệ củaGuinea

Dinar Libi là tiền tệ củaLibya

world mapcountries where GNF is usedcountries where LYD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Guinea với Dinar Libi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGNFPhí chuyển nhượngLYD
0%1 GNF0.0 GNF0.00072 LYD
1%1 GNF0.010 GNF0.00071 LYD
2%1 GNF0.020 GNF0.00071 LYD
3%1 GNF0.030 GNF0.00070 LYD
4%1 GNF0.040 GNF0.00069 LYD
5%1 GNF0.050 GNF0.00068 LYD

Chuyển đổi Franc Guinea thành Dinar Libi

GNFLYD
10.00072
50.0036
100.0072
200.014
500.036
1000.072
2500.18
5000.36
10000.72

Chuyển đổi Dinar Libi thành Franc Guinea

LYDGNF
11388.66
56943.32
1013886.65
2027773.31
5069433.27
100138866.55
250347166.38
500694332.76
10001388665.52

Thông tin thêm về GNF hoặc LYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ