Tỷ giá hối đoái GNF/NAD 0.0017980 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | GNF | Phí chuyển nhượng | NAD |
| 0% | 1 GNF | 0.0 GNF | 0.0018 NAD |
| 1% | 1 GNF | 0.010 GNF | 0.0018 NAD |
| 2% | 1 GNF | 0.020 GNF | 0.0018 NAD |
| 3% | 1 GNF | 0.030 GNF | 0.0017 NAD |
| 4% | 1 GNF | 0.040 GNF | 0.0017 NAD |
| 5% | 1 GNF | 0.050 GNF | 0.0017 NAD |
| GNF | NAD |
| 1 | 0.0018 |
| 5 | 0.0090 |
| 10 | 0.018 |
| 20 | 0.036 |
| 50 | 0.090 |
| 100 | 0.18 |
| 250 | 0.45 |
| 500 | 0.90 |
| 1000 | 1.79 |
| NAD | GNF |
| 1 | 556.17 |
| 5 | 2780.87 |
| 10 | 5561.74 |
| 20 | 11123.48 |
| 50 | 27808.72 |
| 100 | 55617.44 |
| 250 | 139043.61 |
| 500 | 278087.23 |
| 1000 | 556174.47 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc NAD (Đô la Namibia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.