Valuta Ex Logo

GNF đến NPR

Chuyển đổi Franc Guinea (GNF) sang Rupee Nepal (NPR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GNF - Franc Guineaselect icon
Fr
NPR - Rupee Nepalselect icon

Tỷ giá hối đoái GNF/NPR 0.016520 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gnf-to-npr?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Guinea (GNF) sang Rupee Nepal (NPR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Guinea (GNF) sang Rupee Nepal (NPR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GNF sang NPR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Guinea là tiền tệ củaGuinea

Rupee Nepal là tiền tệ củaNepal

world mapcountries where GNF is usedcountries where NPR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Guinea với Rupee Nepal

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGNFPhí chuyển nhượngNPR
0%1 GNF0.0 GNF0.017 NPR
1%1 GNF0.010 GNF0.016 NPR
2%1 GNF0.020 GNF0.016 NPR
3%1 GNF0.030 GNF0.016 NPR
4%1 GNF0.040 GNF0.016 NPR
5%1 GNF0.050 GNF0.016 NPR

Chuyển đổi Franc Guinea thành Rupee Nepal

GNFNPR
10.017
50.083
100.17
200.33
500.83
1001.65
2504.13
5008.26
100016.52

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Franc Guinea

NPRGNF
160.53
5302.66
10605.32
201210.64
503026.61
1006053.22
25015133.06
50030266.12
100060532.25

Thông tin thêm về GNF hoặc NPR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc NPR (Rupee Nepal), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ