Valuta Ex Logo

GNF đến XAG

Chuyển đổi Franc Guinea (GNF) sang Bạc (XAG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GNF - Franc Guineaselect icon
Fr
XAG - Bạcselect icon
Ag

Tỷ giá hối đoái GNF/XAG 0.0000014504 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gnf-to-xag?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Guinea (GNF) sang Bạc (XAG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Guinea (GNF) sang Bạc (XAG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GNF sang XAG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Guinea là tiền tệ củaGuinea

world mapcountries where GNF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Guinea với Bạc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGNFPhí chuyển nhượngXAG
0%1 GNF0.0 GNF0.0000015 XAG
1%1 GNF0.010 GNF0.0000014 XAG
2%1 GNF0.020 GNF0.0000014 XAG
3%1 GNF0.030 GNF0.0000014 XAG
4%1 GNF0.040 GNF0.0000014 XAG
5%1 GNF0.050 GNF0.0000014 XAG

Chuyển đổi Franc Guinea thành Bạc

GNFXAG
10.0000015
50.0000073
100.000015
200.000029
500.000073
1000.00015
2500.00036
5000.00073
10000.0015

Chuyển đổi Bạc thành Franc Guinea

XAGGNF
1689459.13
53447295.66
106894591.32
2013789182.65
5034472956.62
10068945913.25
250172364783.12
500344729566.25
1000689459132.51

Thông tin thêm về GNF hoặc XAG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ