Tỷ giá hối đoái GNF/ZAR 0.0018115 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | GNF | Phí chuyển nhượng | ZAR |
| 0% | 1 GNF | 0.0 GNF | 0.0018 ZAR |
| 1% | 1 GNF | 0.010 GNF | 0.0018 ZAR |
| 2% | 1 GNF | 0.020 GNF | 0.0018 ZAR |
| 3% | 1 GNF | 0.030 GNF | 0.0018 ZAR |
| 4% | 1 GNF | 0.040 GNF | 0.0017 ZAR |
| 5% | 1 GNF | 0.050 GNF | 0.0017 ZAR |
| GNF | ZAR |
| 1 | 0.0018 |
| 5 | 0.0091 |
| 10 | 0.018 |
| 20 | 0.036 |
| 50 | 0.091 |
| 100 | 0.18 |
| 250 | 0.45 |
| 500 | 0.91 |
| 1000 | 1.81 |
| ZAR | GNF |
| 1 | 552.02 |
| 5 | 2760.14 |
| 10 | 5520.28 |
| 20 | 11040.57 |
| 50 | 27601.43 |
| 100 | 55202.87 |
| 250 | 138007.18 |
| 500 | 276014.37 |
| 1000 | 552028.75 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc ZAR (Rand Nam Phi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.