Tỷ giá hối đoái GTQ/CHF 0.099960 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | GTQ | Phí chuyển nhượng | CHF |
| 0% | 1 GTQ | 0.0 GTQ | 0.10 CHF |
| 1% | 1 GTQ | 0.010 GTQ | 0.099 CHF |
| 2% | 1 GTQ | 0.020 GTQ | 0.098 CHF |
| 3% | 1 GTQ | 0.030 GTQ | 0.097 CHF |
| 4% | 1 GTQ | 0.040 GTQ | 0.096 CHF |
| 5% | 1 GTQ | 0.050 GTQ | 0.095 CHF |
| GTQ | CHF |
| 1 | 0.10 |
| 5 | 0.50 |
| 10 | 1.0 |
| 20 | 1.99 |
| 50 | 4.99 |
| 100 | 9.99 |
| 250 | 24.99 |
| 500 | 49.98 |
| 1000 | 99.96 |
| CHF | GTQ |
| 1 | 10 |
| 5 | 50.01 |
| 10 | 100.03 |
| 20 | 200.07 |
| 50 | 500.19 |
| 100 | 1000.39 |
| 250 | 2500.99 |
| 500 | 5001.98 |
| 1000 | 10003.97 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GTQ (Quetzal Guatemala) hoặc CHF (Franc Thụy sĩ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.