Tỷ giá hối đoái GTQ/GBP 0.094735 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | GTQ | Phí chuyển nhượng | GBP |
| 0% | 1 GTQ | 0.0 GTQ | 0.095 GBP |
| 1% | 1 GTQ | 0.010 GTQ | 0.094 GBP |
| 2% | 1 GTQ | 0.020 GTQ | 0.093 GBP |
| 3% | 1 GTQ | 0.030 GTQ | 0.092 GBP |
| 4% | 1 GTQ | 0.040 GTQ | 0.091 GBP |
| 5% | 1 GTQ | 0.050 GTQ | 0.090 GBP |
| GTQ | GBP |
| 1 | 0.095 |
| 5 | 0.47 |
| 10 | 0.95 |
| 20 | 1.89 |
| 50 | 4.73 |
| 100 | 9.47 |
| 250 | 23.68 |
| 500 | 47.36 |
| 1000 | 94.73 |
| GBP | GTQ |
| 1 | 10.55 |
| 5 | 52.77 |
| 10 | 105.55 |
| 20 | 211.11 |
| 50 | 527.79 |
| 100 | 1055.58 |
| 250 | 2638.95 |
| 500 | 5277.9 |
| 1000 | 10555.81 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GTQ (Quetzal Guatemala) hoặc GBP (Bảng Anh), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.