Tỷ giá hối đoái GYD/AUD 0.0067857 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | GYD | Phí chuyển nhượng | AUD |
| 0% | 1 GYD | 0.0 GYD | 0.0068 AUD |
| 1% | 1 GYD | 0.010 GYD | 0.0067 AUD |
| 2% | 1 GYD | 0.020 GYD | 0.0066 AUD |
| 3% | 1 GYD | 0.030 GYD | 0.0066 AUD |
| 4% | 1 GYD | 0.040 GYD | 0.0065 AUD |
| 5% | 1 GYD | 0.050 GYD | 0.0064 AUD |
| GYD | AUD |
| 1 | 0.0068 |
| 5 | 0.034 |
| 10 | 0.068 |
| 20 | 0.14 |
| 50 | 0.34 |
| 100 | 0.68 |
| 250 | 1.69 |
| 500 | 3.39 |
| 1000 | 6.78 |
| AUD | GYD |
| 1 | 147.36 |
| 5 | 736.84 |
| 10 | 1473.68 |
| 20 | 2947.37 |
| 50 | 7368.43 |
| 100 | 14736.87 |
| 250 | 36842.18 |
| 500 | 73684.37 |
| 1000 | 147368.75 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GYD (Đô la Guyana) hoặc AUD (Đô la Australia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.