Tỷ giá hối đoái GYD/NAD 0.078643 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | GYD | Phí chuyển nhượng | NAD |
| 0% | 1 GYD | 0.0 GYD | 0.079 NAD |
| 1% | 1 GYD | 0.010 GYD | 0.078 NAD |
| 2% | 1 GYD | 0.020 GYD | 0.077 NAD |
| 3% | 1 GYD | 0.030 GYD | 0.076 NAD |
| 4% | 1 GYD | 0.040 GYD | 0.075 NAD |
| 5% | 1 GYD | 0.050 GYD | 0.075 NAD |
| GYD | NAD |
| 1 | 0.079 |
| 5 | 0.39 |
| 10 | 0.79 |
| 20 | 1.57 |
| 50 | 3.93 |
| 100 | 7.86 |
| 250 | 19.66 |
| 500 | 39.32 |
| 1000 | 78.64 |
| NAD | GYD |
| 1 | 12.71 |
| 5 | 63.57 |
| 10 | 127.15 |
| 20 | 254.31 |
| 50 | 635.78 |
| 100 | 1271.57 |
| 250 | 3178.92 |
| 500 | 6357.85 |
| 1000 | 12715.7 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GYD (Đô la Guyana) hoặc NAD (Đô la Namibia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.