Tỷ giá hối đoái GYD/SZL 0.075969 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | GYD | Phí chuyển nhượng | SZL |
| 0% | 1 GYD | 0.0 GYD | 0.076 SZL |
| 1% | 1 GYD | 0.010 GYD | 0.075 SZL |
| 2% | 1 GYD | 0.020 GYD | 0.074 SZL |
| 3% | 1 GYD | 0.030 GYD | 0.074 SZL |
| 4% | 1 GYD | 0.040 GYD | 0.073 SZL |
| 5% | 1 GYD | 0.050 GYD | 0.072 SZL |
| GYD | SZL |
| 1 | 0.076 |
| 5 | 0.38 |
| 10 | 0.76 |
| 20 | 1.51 |
| 50 | 3.79 |
| 100 | 7.59 |
| 250 | 18.99 |
| 500 | 37.98 |
| 1000 | 75.96 |
| SZL | GYD |
| 1 | 13.16 |
| 5 | 65.81 |
| 10 | 131.63 |
| 20 | 263.26 |
| 50 | 658.16 |
| 100 | 1316.32 |
| 250 | 3290.82 |
| 500 | 6581.64 |
| 1000 | 13163.28 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GYD (Đô la Guyana) hoặc SZL (Lilangeni Swaziland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.