Valuta Ex Logo

GYD đến XAU

Chuyển đổi Đô la Guyana (GYD) sang Vàng (XAU) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GYD - Đô la Guyanaselect icon
$
XAU - Vàngselect icon
Au

Tỷ giá hối đoái GYD/XAU 9.9787e-7 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gyd-to-xau?amount=1

Đô la Guyana là tiền tệ củaGuyana

world mapcountries where GYD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Guyana với Vàng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGYDPhí chuyển nhượngXAU
0%1 GYD0.0 GYD0.0000010 XAU
1%1 GYD0.010 GYD9.9e-7 XAU
2%1 GYD0.020 GYD9.8e-7 XAU
3%1 GYD0.030 GYD9.7e-7 XAU
4%1 GYD0.040 GYD9.6e-7 XAU
5%1 GYD0.050 GYD9.5e-7 XAU

Chuyển đổi Đô la Guyana thành Vàng

GYDXAU
10.0000010
50.0000050
100.000010
200.000020
500.000050
1000.00010
2500.00025
5000.00050
10000.0010

Chuyển đổi Vàng thành Đô la Guyana

XAUGYD
11002133.31
55010666.55
1010021333.11
2020042666.22
5050106665.55
100100213331.1
250250533327.75
500501066655.5
10001002133311

Thông tin thêm về GYD hoặc XAU

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GYD (Đô la Guyana) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ