Tỷ giá hối đoái HKD/CHF 0.098477 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | HKD | Phí chuyển nhượng | CHF |
| 0% | 1 HKD | 0.0 HKD | 0.098 CHF |
| 1% | 1 HKD | 0.010 HKD | 0.097 CHF |
| 2% | 1 HKD | 0.020 HKD | 0.097 CHF |
| 3% | 1 HKD | 0.030 HKD | 0.096 CHF |
| 4% | 1 HKD | 0.040 HKD | 0.095 CHF |
| 5% | 1 HKD | 0.050 HKD | 0.094 CHF |
| HKD | CHF |
| 1 | 0.098 |
| 5 | 0.49 |
| 10 | 0.98 |
| 20 | 1.96 |
| 50 | 4.92 |
| 100 | 9.84 |
| 250 | 24.61 |
| 500 | 49.23 |
| 1000 | 98.47 |
| CHF | HKD |
| 1 | 10.15 |
| 5 | 50.77 |
| 10 | 101.54 |
| 20 | 203.09 |
| 50 | 507.73 |
| 100 | 1015.46 |
| 250 | 2538.65 |
| 500 | 5077.3 |
| 1000 | 10154.61 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HKD (Đô la Hồng Kông) hoặc CHF (Franc Thụy sĩ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.