Tỷ giá hối đoái HKD/CLF 0.0027962 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | HKD | Phí chuyển nhượng | CLF |
| 0% | 1 HKD | 0.0 HKD | 0.0028 CLF |
| 1% | 1 HKD | 0.010 HKD | 0.0028 CLF |
| 2% | 1 HKD | 0.020 HKD | 0.0027 CLF |
| 3% | 1 HKD | 0.030 HKD | 0.0027 CLF |
| 4% | 1 HKD | 0.040 HKD | 0.0027 CLF |
| 5% | 1 HKD | 0.050 HKD | 0.0027 CLF |
| HKD | CLF |
| 1 | 0.0028 |
| 5 | 0.014 |
| 10 | 0.028 |
| 20 | 0.056 |
| 50 | 0.14 |
| 100 | 0.28 |
| 250 | 0.70 |
| 500 | 1.39 |
| 1000 | 2.79 |
| CLF | HKD |
| 1 | 357.62 |
| 5 | 1788.14 |
| 10 | 3576.29 |
| 20 | 7152.58 |
| 50 | 17881.46 |
| 100 | 35762.93 |
| 250 | 89407.34 |
| 500 | 178814.69 |
| 1000 | 357629.39 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HKD (Đô la Hồng Kông) hoặc CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.