Valuta Ex Logo

HKD đến ISK

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông (HKD) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

HKD - Đô la Hồng Kôngselect icon
$
ISK - Króna Icelandselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái HKD/ISK 15.75 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/hkd-to-isk?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Hồng Kông (HKD) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Hồng Kông (HKD) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HKD sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Hồng Kông là tiền tệ củaHồng Kông, Trung Quốc

Króna Iceland là tiền tệ củaIceland

world mapcountries where HKD is usedcountries where ISK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệHKDPhí chuyển nhượngISK
0%1 HKD0.0 HKD15.75 ISK
1%1 HKD0.010 HKD15.59 ISK
2%1 HKD0.020 HKD15.43 ISK
3%1 HKD0.030 HKD15.28 ISK
4%1 HKD0.040 HKD15.12 ISK
5%1 HKD0.050 HKD14.96 ISK

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông thành Króna Iceland

HKDISK
115.75
578.77
10157.54
20315.08
50787.7
1001575.4
2503938.51
5007877.03
100015754.06

Chuyển đổi Króna Iceland thành Đô la Hồng Kông

ISKHKD
10.063
50.32
100.63
201.26
503.17
1006.34
25015.86
50031.73
100063.47

Thông tin thêm về HKD hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HKD (Đô la Hồng Kông) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ