Valuta Ex Logo

HKD đến SHP

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông (HKD) sang Bảng St. Helena (SHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

HKD - Đô la Hồng Kôngselect icon
$
SHP - Bảng St. Helenaselect icon
£

Tỷ giá hối đoái HKD/SHP 0.096001 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/hkd-to-shp?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Hồng Kông (HKD) sang Bảng St. Helena (SHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Hồng Kông (HKD) sang Bảng St. Helena (SHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HKD sang SHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Hồng Kông là tiền tệ củaHồng Kông, Trung Quốc

Bảng St. Helena là tiền tệ củaSt. Helena

world mapcountries where HKD is usedcountries where SHP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông với Bảng St. Helena

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệHKDPhí chuyển nhượngSHP
0%1 HKD0.0 HKD0.096 SHP
1%1 HKD0.010 HKD0.095 SHP
2%1 HKD0.020 HKD0.094 SHP
3%1 HKD0.030 HKD0.093 SHP
4%1 HKD0.040 HKD0.092 SHP
5%1 HKD0.050 HKD0.091 SHP

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông thành Bảng St. Helena

HKDSHP
10.096
50.48
100.96
201.92
504.8
1009.6
25024
50048
100096

Chuyển đổi Bảng St. Helena thành Đô la Hồng Kông

SHPHKD
110.41
552.08
10104.16
20208.33
50520.82
1001041.65
2502604.14
5005208.29
100010416.58

Thông tin thêm về HKD hoặc SHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HKD (Đô la Hồng Kông) hoặc SHP (Bảng St. Helena), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ