Tỷ giá hối đoái HNL/CAD 0.051490 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | HNL | Phí chuyển nhượng | CAD |
| 0% | 1 HNL | 0.0 HNL | 0.051 CAD |
| 1% | 1 HNL | 0.010 HNL | 0.051 CAD |
| 2% | 1 HNL | 0.020 HNL | 0.050 CAD |
| 3% | 1 HNL | 0.030 HNL | 0.050 CAD |
| 4% | 1 HNL | 0.040 HNL | 0.049 CAD |
| 5% | 1 HNL | 0.050 HNL | 0.049 CAD |
| HNL | CAD |
| 1 | 0.051 |
| 5 | 0.26 |
| 10 | 0.51 |
| 20 | 1.02 |
| 50 | 2.57 |
| 100 | 5.14 |
| 250 | 12.87 |
| 500 | 25.74 |
| 1000 | 51.49 |
| CAD | HNL |
| 1 | 19.42 |
| 5 | 97.1 |
| 10 | 194.21 |
| 20 | 388.42 |
| 50 | 971.05 |
| 100 | 1942.11 |
| 250 | 4855.29 |
| 500 | 9710.59 |
| 1000 | 19421.18 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HNL (Lempira Honduras) hoặc CAD (Đô la Canada), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.