Tỷ giá hối đoái HNL/CHF 0.028787 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | HNL | Phí chuyển nhượng | CHF |
| 0% | 1 HNL | 0.0 HNL | 0.029 CHF |
| 1% | 1 HNL | 0.010 HNL | 0.028 CHF |
| 2% | 1 HNL | 0.020 HNL | 0.028 CHF |
| 3% | 1 HNL | 0.030 HNL | 0.028 CHF |
| 4% | 1 HNL | 0.040 HNL | 0.028 CHF |
| 5% | 1 HNL | 0.050 HNL | 0.027 CHF |
| HNL | CHF |
| 1 | 0.029 |
| 5 | 0.14 |
| 10 | 0.29 |
| 20 | 0.58 |
| 50 | 1.43 |
| 100 | 2.87 |
| 250 | 7.19 |
| 500 | 14.39 |
| 1000 | 28.78 |
| CHF | HNL |
| 1 | 34.73 |
| 5 | 173.68 |
| 10 | 347.37 |
| 20 | 694.75 |
| 50 | 1736.88 |
| 100 | 3473.76 |
| 250 | 8684.41 |
| 500 | 17368.83 |
| 1000 | 34737.67 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HNL (Lempira Honduras) hoặc CHF (Franc Thụy sĩ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.