Valuta Ex Logo

HNL đến EUR

Chuyển đổi Lempira Honduras (HNL) sang Euro (EUR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

HNL - Lempira Hondurasselect icon
L
EUR - Euroselect icon

Tỷ giá hối đoái HNL/EUR 0.031916 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/hnl-to-eur?amount=1

Chuyển đổi từ Lempira Honduras (HNL) sang Euro (EUR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lempira Honduras (HNL) sang Euro (EUR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HNL sang EUR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lempira Honduras là tiền tệ củaHonduras

Euro là tiền tệ củaQuần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

world mapcountries where HNL is usedcountries where EUR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lempira Honduras với Euro

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệHNLPhí chuyển nhượngEUR
0%1 HNL0.0 HNL0.032 EUR
1%1 HNL0.010 HNL0.032 EUR
2%1 HNL0.020 HNL0.031 EUR
3%1 HNL0.030 HNL0.031 EUR
4%1 HNL0.040 HNL0.031 EUR
5%1 HNL0.050 HNL0.030 EUR

Chuyển đổi Lempira Honduras thành Euro

HNLEUR
10.032
50.16
100.32
200.64
501.59
1003.19
2507.97
50015.95
100031.91

Chuyển đổi Euro thành Lempira Honduras

EURHNL
131.33
5156.66
10313.32
20626.64
501566.6
1003133.21
2507833.03
50015666.06
100031332.12

Thông tin thêm về HNL hoặc EUR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HNL (Lempira Honduras) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ