Tỷ giá hối đoái HNL/GBP 0.027305 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | HNL | Phí chuyển nhượng | GBP |
| 0% | 1 HNL | 0.0 HNL | 0.027 GBP |
| 1% | 1 HNL | 0.010 HNL | 0.027 GBP |
| 2% | 1 HNL | 0.020 HNL | 0.027 GBP |
| 3% | 1 HNL | 0.030 HNL | 0.026 GBP |
| 4% | 1 HNL | 0.040 HNL | 0.026 GBP |
| 5% | 1 HNL | 0.050 HNL | 0.026 GBP |
| HNL | GBP |
| 1 | 0.027 |
| 5 | 0.14 |
| 10 | 0.27 |
| 20 | 0.55 |
| 50 | 1.36 |
| 100 | 2.73 |
| 250 | 6.82 |
| 500 | 13.65 |
| 1000 | 27.3 |
| GBP | HNL |
| 1 | 36.62 |
| 5 | 183.11 |
| 10 | 366.23 |
| 20 | 732.47 |
| 50 | 1831.17 |
| 100 | 3662.35 |
| 250 | 9155.89 |
| 500 | 18311.78 |
| 1000 | 36623.56 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HNL (Lempira Honduras) hoặc GBP (Bảng Anh), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.