Tỷ giá hối đoái HNL/GGP 0.027532 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | HNL | Phí chuyển nhượng | GGP |
| 0% | 1 HNL | 0.0 HNL | 0.028 GGP |
| 1% | 1 HNL | 0.010 HNL | 0.027 GGP |
| 2% | 1 HNL | 0.020 HNL | 0.027 GGP |
| 3% | 1 HNL | 0.030 HNL | 0.027 GGP |
| 4% | 1 HNL | 0.040 HNL | 0.026 GGP |
| 5% | 1 HNL | 0.050 HNL | 0.026 GGP |
| HNL | GGP |
| 1 | 0.028 |
| 5 | 0.14 |
| 10 | 0.28 |
| 20 | 0.55 |
| 50 | 1.37 |
| 100 | 2.75 |
| 250 | 6.88 |
| 500 | 13.76 |
| 1000 | 27.53 |
| GGP | HNL |
| 1 | 36.32 |
| 5 | 181.6 |
| 10 | 363.21 |
| 20 | 726.42 |
| 50 | 1816.05 |
| 100 | 3632.11 |
| 250 | 9080.28 |
| 500 | 18160.57 |
| 1000 | 36321.14 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HNL (Lempira Honduras) hoặc GGP (Guernsey Pound), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.