Tỷ giá hối đoái HNL/GIP 0.027702 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | HNL | Phí chuyển nhượng | GIP |
| 0% | 1 HNL | 0.0 HNL | 0.028 GIP |
| 1% | 1 HNL | 0.010 HNL | 0.027 GIP |
| 2% | 1 HNL | 0.020 HNL | 0.027 GIP |
| 3% | 1 HNL | 0.030 HNL | 0.027 GIP |
| 4% | 1 HNL | 0.040 HNL | 0.027 GIP |
| 5% | 1 HNL | 0.050 HNL | 0.026 GIP |
| HNL | GIP |
| 1 | 0.028 |
| 5 | 0.14 |
| 10 | 0.28 |
| 20 | 0.55 |
| 50 | 1.38 |
| 100 | 2.77 |
| 250 | 6.92 |
| 500 | 13.85 |
| 1000 | 27.7 |
| GIP | HNL |
| 1 | 36.09 |
| 5 | 180.49 |
| 10 | 360.98 |
| 20 | 721.97 |
| 50 | 1804.92 |
| 100 | 3609.85 |
| 250 | 9024.63 |
| 500 | 18049.26 |
| 1000 | 36098.53 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HNL (Lempira Honduras) hoặc GIP (Bảng Gibraltar), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.