Tỷ giá hối đoái HNL/IMP 0.027594 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | HNL | Phí chuyển nhượng | IMP |
| 0% | 1 HNL | 0.0 HNL | 0.028 IMP |
| 1% | 1 HNL | 0.010 HNL | 0.027 IMP |
| 2% | 1 HNL | 0.020 HNL | 0.027 IMP |
| 3% | 1 HNL | 0.030 HNL | 0.027 IMP |
| 4% | 1 HNL | 0.040 HNL | 0.026 IMP |
| 5% | 1 HNL | 0.050 HNL | 0.026 IMP |
| HNL | IMP |
| 1 | 0.028 |
| 5 | 0.14 |
| 10 | 0.28 |
| 20 | 0.55 |
| 50 | 1.37 |
| 100 | 2.75 |
| 250 | 6.89 |
| 500 | 13.79 |
| 1000 | 27.59 |
| IMP | HNL |
| 1 | 36.23 |
| 5 | 181.19 |
| 10 | 362.39 |
| 20 | 724.79 |
| 50 | 1811.97 |
| 100 | 3623.95 |
| 250 | 9059.87 |
| 500 | 18119.75 |
| 1000 | 36239.5 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HNL (Lempira Honduras) hoặc IMP (Đảo Man), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.