Tỷ giá hối đoái HNL/SGD 0.047634 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | HNL | Phí chuyển nhượng | SGD |
| 0% | 1 HNL | 0.0 HNL | 0.048 SGD |
| 1% | 1 HNL | 0.010 HNL | 0.047 SGD |
| 2% | 1 HNL | 0.020 HNL | 0.047 SGD |
| 3% | 1 HNL | 0.030 HNL | 0.046 SGD |
| 4% | 1 HNL | 0.040 HNL | 0.046 SGD |
| 5% | 1 HNL | 0.050 HNL | 0.045 SGD |
| HNL | SGD |
| 1 | 0.048 |
| 5 | 0.24 |
| 10 | 0.48 |
| 20 | 0.95 |
| 50 | 2.38 |
| 100 | 4.76 |
| 250 | 11.9 |
| 500 | 23.81 |
| 1000 | 47.63 |
| SGD | HNL |
| 1 | 20.99 |
| 5 | 104.96 |
| 10 | 209.93 |
| 20 | 419.86 |
| 50 | 1049.66 |
| 100 | 2099.33 |
| 250 | 5248.32 |
| 500 | 10496.65 |
| 1000 | 20993.31 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HNL (Lempira Honduras) hoặc SGD (Đô la Singapore), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.