Valuta Ex Logo

HNL đến STD

Chuyển đổi Lempira Honduras (HNL) sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) (STD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

HNL - Lempira Hondurasselect icon
L
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)select icon
Db

Tỷ giá hối đoái HNL/STD 798.88 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/hnl-to-std?amount=1

Lempira Honduras là tiền tệ củaHonduras

Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) là tiền tệ củaSão Tomé và Príncipe

world mapcountries where HNL is usedcountries where STD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lempira Honduras với Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệHNLPhí chuyển nhượngSTD
0%1 HNL0.0 HNL798.88 STD
1%1 HNL0.010 HNL790.89 STD
2%1 HNL0.020 HNL782.9 STD
3%1 HNL0.030 HNL774.91 STD
4%1 HNL0.040 HNL766.92 STD
5%1 HNL0.050 HNL758.93 STD

Chuyển đổi Lempira Honduras thành Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

HNLSTD
1798.88
53994.41
107988.83
2015977.66
5039944.17
10079888.34
250199720.85
500399441.71
1000798883.43

Chuyển đổi Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) thành Lempira Honduras

STDHNL
10.0013
50.0063
100.013
200.025
500.063
1000.13
2500.31
5000.63
10001.25

Thông tin thêm về HNL hoặc STD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HNL (Lempira Honduras) hoặc STD (Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ