Tỷ giá hối đoái HRK/CLF 0.0034062 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | HRK | Phí chuyển nhượng | CLF |
| 0% | 1 HRK | 0.0 HRK | 0.0034 CLF |
| 1% | 1 HRK | 0.010 HRK | 0.0034 CLF |
| 2% | 1 HRK | 0.020 HRK | 0.0033 CLF |
| 3% | 1 HRK | 0.030 HRK | 0.0033 CLF |
| 4% | 1 HRK | 0.040 HRK | 0.0033 CLF |
| 5% | 1 HRK | 0.050 HRK | 0.0032 CLF |
| HRK | CLF |
| 1 | 0.0034 |
| 5 | 0.017 |
| 10 | 0.034 |
| 20 | 0.068 |
| 50 | 0.17 |
| 100 | 0.34 |
| 250 | 0.85 |
| 500 | 1.7 |
| 1000 | 3.4 |
| CLF | HRK |
| 1 | 293.58 |
| 5 | 1467.92 |
| 10 | 2935.84 |
| 20 | 5871.68 |
| 50 | 14679.2 |
| 100 | 29358.41 |
| 250 | 73396.02 |
| 500 | 146792.05 |
| 1000 | 293584.11 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HRK (Kuna Croatia) hoặc CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.