Valuta Ex Logo

HRK đến DJF

Chuyển đổi Kuna Croatia (HRK) sang Franc Djibouti (DJF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

HRK - Kuna Croatiaselect icon
kn
DJF - Franc Djiboutiselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái HRK/DJF 28.04 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/hrk-to-djf?amount=1

Chuyển đổi từ Kuna Croatia (HRK) sang Franc Djibouti (DJF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kuna Croatia (HRK) sang Franc Djibouti (DJF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HRK sang DJF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Kuna Croatia là tiền tệ củaCroatia

Franc Djibouti là tiền tệ củaDjibouti

world mapcountries where HRK is usedcountries where DJF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Kuna Croatia với Franc Djibouti

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệHRKPhí chuyển nhượngDJF
0%1 HRK0.0 HRK28.04 DJF
1%1 HRK0.010 HRK27.76 DJF
2%1 HRK0.020 HRK27.48 DJF
3%1 HRK0.030 HRK27.2 DJF
4%1 HRK0.040 HRK26.91 DJF
5%1 HRK0.050 HRK26.63 DJF

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Franc Djibouti

HRKDJF
128.04
5140.2
10280.41
20560.83
501402.08
1002804.16
2507010.41
50014020.82
100028041.64

Chuyển đổi Franc Djibouti thành Kuna Croatia

DJFHRK
10.036
50.18
100.36
200.71
501.78
1003.56
2508.91
50017.83
100035.66

Thông tin thêm về HRK hoặc DJF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HRK (Kuna Croatia) hoặc DJF (Franc Djibouti), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ