Valuta Ex Logo

HRK đến KRW

Chuyển đổi Kuna Croatia (HRK) sang Won Hàn Quốc (KRW) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

HRK - Kuna Croatiaselect icon
kn
KRW - Won Hàn Quốcselect icon

Tỷ giá hối đoái HRK/KRW 227.33 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/hrk-to-krw?amount=1

Chuyển đổi từ Kuna Croatia (HRK) sang Won Hàn Quốc (KRW)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kuna Croatia (HRK) sang Won Hàn Quốc (KRW) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HRK sang KRW của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Kuna Croatia là tiền tệ củaCroatia

Won Hàn Quốc là tiền tệ củaHàn Quốc

world mapcountries where HRK is usedcountries where KRW is used

So sánh tỷ giá hối đoái Kuna Croatia với Won Hàn Quốc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệHRKPhí chuyển nhượngKRW
0%1 HRK0.0 HRK227.33 KRW
1%1 HRK0.010 HRK225.06 KRW
2%1 HRK0.020 HRK222.79 KRW
3%1 HRK0.030 HRK220.51 KRW
4%1 HRK0.040 HRK218.24 KRW
5%1 HRK0.050 HRK215.97 KRW

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Won Hàn Quốc

HRKKRW
1227.33
51136.69
102273.39
204546.78
5011366.96
10022733.92
25056834.81
500113669.62
1000227339.24

Chuyển đổi Won Hàn Quốc thành Kuna Croatia

KRWHRK
10.0044
50.022
100.044
200.088
500.22
1000.44
2501.09
5002.19
10004.39

Thông tin thêm về HRK hoặc KRW

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HRK (Kuna Croatia) hoặc KRW (Won Hàn Quốc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ