Valuta Ex Logo

HRK đến LYD

Chuyển đổi Kuna Croatia (HRK) sang Dinar Libi (LYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

HRK - Kuna Croatiaselect icon
kn
LYD - Dinar Libiselect icon
ل.د

Tỷ giá hối đoái HRK/LYD 0.69471 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/hrk-to-lyd?amount=1

Kuna Croatia là tiền tệ củaCroatia

Dinar Libi là tiền tệ củaLibya

world mapcountries where HRK is usedcountries where LYD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Kuna Croatia với Dinar Libi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệHRKPhí chuyển nhượngLYD
0%1 HRK0.0 HRK0.69 LYD
1%1 HRK0.010 HRK0.69 LYD
2%1 HRK0.020 HRK0.68 LYD
3%1 HRK0.030 HRK0.67 LYD
4%1 HRK0.040 HRK0.67 LYD
5%1 HRK0.050 HRK0.66 LYD

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Dinar Libi

HRKLYD
10.69
53.47
106.94
2013.89
5034.73
10069.47
250173.67
500347.35
1000694.71

Chuyển đổi Dinar Libi thành Kuna Croatia

LYDHRK
11.43
57.19
1014.39
2028.78
5071.97
100143.94
250359.86
500719.72
10001439.44

Thông tin thêm về HRK hoặc LYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HRK (Kuna Croatia) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ