Valuta Ex Logo

HRK đến VUV

Chuyển đổi Kuna Croatia (HRK) sang Vatu Vanuatu (VUV) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

HRK - Kuna Croatiaselect icon
kn
VUV - Vatu Vanuatuselect icon
Vt

Tỷ giá hối đoái HRK/VUV 18.78 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/hrk-to-vuv?amount=1

Chuyển đổi từ Kuna Croatia (HRK) sang Vatu Vanuatu (VUV)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kuna Croatia (HRK) sang Vatu Vanuatu (VUV) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HRK sang VUV của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Kuna Croatia là tiền tệ củaCroatia

Vatu Vanuatu là tiền tệ củaVanuatu

world mapcountries where HRK is usedcountries where VUV is used

So sánh tỷ giá hối đoái Kuna Croatia với Vatu Vanuatu

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệHRKPhí chuyển nhượngVUV
0%1 HRK0.0 HRK18.78 VUV
1%1 HRK0.010 HRK18.6 VUV
2%1 HRK0.020 HRK18.41 VUV
3%1 HRK0.030 HRK18.22 VUV
4%1 HRK0.040 HRK18.03 VUV
5%1 HRK0.050 HRK17.84 VUV

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Vatu Vanuatu

HRKVUV
118.78
593.94
10187.88
20375.76
50939.42
1001878.84
2504697.1
5009394.2
100018788.41

Chuyển đổi Vatu Vanuatu thành Kuna Croatia

VUVHRK
10.053
50.27
100.53
201.06
502.66
1005.32
25013.3
50026.61
100053.22

Thông tin thêm về HRK hoặc VUV

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HRK (Kuna Croatia) hoặc VUV (Vatu Vanuatu), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ