Tỷ giá hối đoái HRK/XAU 0.000031553 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | HRK | Phí chuyển nhượng | XAU |
| 0% | 1 HRK | 0.0 HRK | 0.000032 XAU |
| 1% | 1 HRK | 0.010 HRK | 0.000031 XAU |
| 2% | 1 HRK | 0.020 HRK | 0.000031 XAU |
| 3% | 1 HRK | 0.030 HRK | 0.000031 XAU |
| 4% | 1 HRK | 0.040 HRK | 0.000030 XAU |
| 5% | 1 HRK | 0.050 HRK | 0.000030 XAU |
| HRK | XAU |
| 1 | 0.000032 |
| 5 | 0.00016 |
| 10 | 0.00032 |
| 20 | 0.00063 |
| 50 | 0.0016 |
| 100 | 0.0032 |
| 250 | 0.0079 |
| 500 | 0.016 |
| 1000 | 0.032 |
| XAU | HRK |
| 1 | 31692.55 |
| 5 | 158462.78 |
| 10 | 316925.57 |
| 20 | 633851.14 |
| 50 | 1584627.86 |
| 100 | 3169255.72 |
| 250 | 7923139.3 |
| 500 | 15846278.6 |
| 1000 | 31692557.21 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HRK (Kuna Croatia) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.