Tỷ giá hối đoái HTG/ILS 0.024065 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | HTG | Phí chuyển nhượng | ILS |
| 0% | 1 HTG | 0.0 HTG | 0.024 ILS |
| 1% | 1 HTG | 0.010 HTG | 0.024 ILS |
| 2% | 1 HTG | 0.020 HTG | 0.024 ILS |
| 3% | 1 HTG | 0.030 HTG | 0.023 ILS |
| 4% | 1 HTG | 0.040 HTG | 0.023 ILS |
| 5% | 1 HTG | 0.050 HTG | 0.023 ILS |
| HTG | ILS |
| 1 | 0.024 |
| 5 | 0.12 |
| 10 | 0.24 |
| 20 | 0.48 |
| 50 | 1.2 |
| 100 | 2.4 |
| 250 | 6.01 |
| 500 | 12.03 |
| 1000 | 24.06 |
| ILS | HTG |
| 1 | 41.55 |
| 5 | 207.77 |
| 10 | 415.54 |
| 20 | 831.08 |
| 50 | 2077.72 |
| 100 | 4155.44 |
| 250 | 10388.61 |
| 500 | 20777.22 |
| 1000 | 41554.44 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HTG (Gourde Haiti) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.