Tỷ giá hối đoái HTG/NOK 0.073053 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | HTG | Phí chuyển nhượng | NOK |
| 0% | 1 HTG | 0.0 HTG | 0.073 NOK |
| 1% | 1 HTG | 0.010 HTG | 0.072 NOK |
| 2% | 1 HTG | 0.020 HTG | 0.072 NOK |
| 3% | 1 HTG | 0.030 HTG | 0.071 NOK |
| 4% | 1 HTG | 0.040 HTG | 0.070 NOK |
| 5% | 1 HTG | 0.050 HTG | 0.069 NOK |
| HTG | NOK |
| 1 | 0.073 |
| 5 | 0.37 |
| 10 | 0.73 |
| 20 | 1.46 |
| 50 | 3.65 |
| 100 | 7.3 |
| 250 | 18.26 |
| 500 | 36.52 |
| 1000 | 73.05 |
| NOK | HTG |
| 1 | 13.68 |
| 5 | 68.44 |
| 10 | 136.88 |
| 20 | 273.77 |
| 50 | 684.43 |
| 100 | 1368.87 |
| 250 | 3422.19 |
| 500 | 6844.39 |
| 1000 | 13688.78 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HTG (Gourde Haiti) hoặc NOK (Krone Na Uy), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.