Tỷ giá hối đoái HTG/SEK 0.067487 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | HTG | Phí chuyển nhượng | SEK |
| 0% | 1 HTG | 0.0 HTG | 0.067 SEK |
| 1% | 1 HTG | 0.010 HTG | 0.067 SEK |
| 2% | 1 HTG | 0.020 HTG | 0.066 SEK |
| 3% | 1 HTG | 0.030 HTG | 0.065 SEK |
| 4% | 1 HTG | 0.040 HTG | 0.065 SEK |
| 5% | 1 HTG | 0.050 HTG | 0.064 SEK |
| HTG | SEK |
| 1 | 0.067 |
| 5 | 0.34 |
| 10 | 0.67 |
| 20 | 1.34 |
| 50 | 3.37 |
| 100 | 6.74 |
| 250 | 16.87 |
| 500 | 33.74 |
| 1000 | 67.48 |
| SEK | HTG |
| 1 | 14.81 |
| 5 | 74.08 |
| 10 | 148.17 |
| 20 | 296.35 |
| 50 | 740.87 |
| 100 | 1481.75 |
| 250 | 3704.39 |
| 500 | 7408.79 |
| 1000 | 14817.58 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HTG (Gourde Haiti) hoặc SEK (Krona Thụy Điển), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.