Tỷ giá hối đoái HUF/ANG 0.0056716 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | HUF | Phí chuyển nhượng | ANG |
| 0% | 1 HUF | 0.0 HUF | 0.0057 ANG |
| 1% | 1 HUF | 0.010 HUF | 0.0056 ANG |
| 2% | 1 HUF | 0.020 HUF | 0.0056 ANG |
| 3% | 1 HUF | 0.030 HUF | 0.0055 ANG |
| 4% | 1 HUF | 0.040 HUF | 0.0054 ANG |
| 5% | 1 HUF | 0.050 HUF | 0.0054 ANG |
| HUF | ANG |
| 1 | 0.0057 |
| 5 | 0.028 |
| 10 | 0.057 |
| 20 | 0.11 |
| 50 | 0.28 |
| 100 | 0.57 |
| 250 | 1.41 |
| 500 | 2.83 |
| 1000 | 5.67 |
| ANG | HUF |
| 1 | 176.31 |
| 5 | 881.58 |
| 10 | 1763.16 |
| 20 | 3526.32 |
| 50 | 8815.81 |
| 100 | 17631.63 |
| 250 | 44079.08 |
| 500 | 88158.16 |
| 1000 | 176316.32 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HUF (Forint Hungary) hoặc ANG (Guilder Antille Hà Lan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.