Tỷ giá hối đoái HUF/BZD 0.0063503 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | HUF | Phí chuyển nhượng | BZD |
| 0% | 1 HUF | 0.0 HUF | 0.0064 BZD |
| 1% | 1 HUF | 0.010 HUF | 0.0063 BZD |
| 2% | 1 HUF | 0.020 HUF | 0.0062 BZD |
| 3% | 1 HUF | 0.030 HUF | 0.0062 BZD |
| 4% | 1 HUF | 0.040 HUF | 0.0061 BZD |
| 5% | 1 HUF | 0.050 HUF | 0.0060 BZD |
| HUF | BZD |
| 1 | 0.0064 |
| 5 | 0.032 |
| 10 | 0.064 |
| 20 | 0.13 |
| 50 | 0.32 |
| 100 | 0.64 |
| 250 | 1.58 |
| 500 | 3.17 |
| 1000 | 6.35 |
| BZD | HUF |
| 1 | 157.47 |
| 5 | 787.36 |
| 10 | 1574.73 |
| 20 | 3149.46 |
| 50 | 7873.65 |
| 100 | 15747.31 |
| 250 | 39368.29 |
| 500 | 78736.58 |
| 1000 | 157473.16 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HUF (Forint Hungary) hoặc BZD (Đô la Belize), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.