Tỷ giá hối đoái HUF/CUP 0.083103 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | HUF | Phí chuyển nhượng | CUP |
| 0% | 1 HUF | 0.0 HUF | 0.083 CUP |
| 1% | 1 HUF | 0.010 HUF | 0.082 CUP |
| 2% | 1 HUF | 0.020 HUF | 0.081 CUP |
| 3% | 1 HUF | 0.030 HUF | 0.081 CUP |
| 4% | 1 HUF | 0.040 HUF | 0.080 CUP |
| 5% | 1 HUF | 0.050 HUF | 0.079 CUP |
| HUF | CUP |
| 1 | 0.083 |
| 5 | 0.42 |
| 10 | 0.83 |
| 20 | 1.66 |
| 50 | 4.15 |
| 100 | 8.31 |
| 250 | 20.77 |
| 500 | 41.55 |
| 1000 | 83.1 |
| CUP | HUF |
| 1 | 12.03 |
| 5 | 60.16 |
| 10 | 120.33 |
| 20 | 240.66 |
| 50 | 601.66 |
| 100 | 1203.32 |
| 250 | 3008.31 |
| 500 | 6016.62 |
| 1000 | 12033.24 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HUF (Forint Hungary) hoặc CUP (Peso Cuba), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.