Tỷ giá hối đoái IDR/EUR 0.000049801 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | IDR | Phí chuyển nhượng | EUR |
| 0% | 1 IDR | 0.0 IDR | 0.000050 EUR |
| 1% | 1 IDR | 0.010 IDR | 0.000049 EUR |
| 2% | 1 IDR | 0.020 IDR | 0.000049 EUR |
| 3% | 1 IDR | 0.030 IDR | 0.000048 EUR |
| 4% | 1 IDR | 0.040 IDR | 0.000048 EUR |
| 5% | 1 IDR | 0.050 IDR | 0.000047 EUR |
| IDR | EUR |
| 1 | 0.000050 |
| 5 | 0.00025 |
| 10 | 0.00050 |
| 20 | 0.0010 |
| 50 | 0.0025 |
| 100 | 0.0050 |
| 250 | 0.012 |
| 500 | 0.025 |
| 1000 | 0.050 |
| EUR | IDR |
| 1 | 20079.92 |
| 5 | 100399.64 |
| 10 | 200799.29 |
| 20 | 401598.59 |
| 50 | 1003996.48 |
| 100 | 2007992.97 |
| 250 | 5019982.42 |
| 500 | 10039964.85 |
| 1000 | 20079929.7 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IDR (Rupiah Indonesia) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.