Tỷ giá hối đoái IDR/SEK 0.00053211 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | IDR | Phí chuyển nhượng | SEK |
| 0% | 1 IDR | 0.0 IDR | 0.00053 SEK |
| 1% | 1 IDR | 0.010 IDR | 0.00053 SEK |
| 2% | 1 IDR | 0.020 IDR | 0.00052 SEK |
| 3% | 1 IDR | 0.030 IDR | 0.00052 SEK |
| 4% | 1 IDR | 0.040 IDR | 0.00051 SEK |
| 5% | 1 IDR | 0.050 IDR | 0.00051 SEK |
| IDR | SEK |
| 1 | 0.00053 |
| 5 | 0.0027 |
| 10 | 0.0053 |
| 20 | 0.011 |
| 50 | 0.027 |
| 100 | 0.053 |
| 250 | 0.13 |
| 500 | 0.27 |
| 1000 | 0.53 |
| SEK | IDR |
| 1 | 1879.29 |
| 5 | 9396.49 |
| 10 | 18792.98 |
| 20 | 37585.97 |
| 50 | 93964.93 |
| 100 | 187929.86 |
| 250 | 469824.67 |
| 500 | 939649.34 |
| 1000 | 1879298.68 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IDR (Rupiah Indonesia) hoặc SEK (Krona Thụy Điển), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.