Valuta Ex Logo

IDR đến XAG

Chuyển đổi Rupiah Indonesia (IDR) sang Bạc (XAG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

IDR - Rupiah Indonesiaselect icon
Rp
XAG - Bạcselect icon
Ag

Tỷ giá hối đoái IDR/XAG 5.0813e-7 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/idr-to-xag?amount=1

Rupiah Indonesia là tiền tệ củaIndonesia

world mapcountries where IDR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia với Bạc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệIDRPhí chuyển nhượngXAG
0%1 IDR0.0 IDR5.1e-7 XAG
1%1 IDR0.010 IDR5.0e-7 XAG
2%1 IDR0.020 IDR5.0e-7 XAG
3%1 IDR0.030 IDR4.9e-7 XAG
4%1 IDR0.040 IDR4.9e-7 XAG
5%1 IDR0.050 IDR4.8e-7 XAG

Chuyển đổi Rupiah Indonesia thành Bạc

IDRXAG
15.1e-7
50.0000025
100.0000051
200.000010
500.000025
1000.000051
2500.00013
5000.00025
10000.00051

Chuyển đổi Bạc thành Rupiah Indonesia

XAGIDR
11967985.18
59839925.94
1019679851.88
2039359703.77
5098399259.43
100196798518.86
250491996297.16
500983992594.33
10001967985188.66

Thông tin thêm về IDR hoặc XAG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IDR (Rupiah Indonesia) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ