Valuta Ex Logo

ILS đến XAU

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Vàng (XAU) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ILS - Sheqel Israel mớiselect icon
XAU - Vàngselect icon
Au

Tỷ giá hối đoái ILS/XAU 0.000062451 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ils-to-xau?amount=1

Sheqel Israel mới là tiền tệ củaIsrael, Lãnh thổ Palestine

world mapcountries where ILS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Vàng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệILSPhí chuyển nhượngXAU
0%1 ILS0.0 ILS0.000062 XAU
1%1 ILS0.010 ILS0.000062 XAU
2%1 ILS0.020 ILS0.000061 XAU
3%1 ILS0.030 ILS0.000061 XAU
4%1 ILS0.040 ILS0.000060 XAU
5%1 ILS0.050 ILS0.000059 XAU

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Vàng

ILSXAU
10.000062
50.00031
100.00062
200.0012
500.0031
1000.0062
2500.016
5000.031
10000.062

Chuyển đổi Vàng thành Sheqel Israel mới

XAUILS
116012.62
580063.14
10160126.28
20320252.57
50800631.44
1001601262.88
2504003157.21
5008006314.43
100016012628.86

Thông tin thêm về ILS hoặc XAU

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ