Tỷ giá hối đoái INR/GBP 0.0079044 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | INR | Phí chuyển nhượng | GBP |
| 0% | 1 INR | 0.0 INR | 0.0079 GBP |
| 1% | 1 INR | 0.010 INR | 0.0078 GBP |
| 2% | 1 INR | 0.020 INR | 0.0077 GBP |
| 3% | 1 INR | 0.030 INR | 0.0077 GBP |
| 4% | 1 INR | 0.040 INR | 0.0076 GBP |
| 5% | 1 INR | 0.050 INR | 0.0075 GBP |
| INR | GBP |
| 1 | 0.0079 |
| 5 | 0.040 |
| 10 | 0.079 |
| 20 | 0.16 |
| 50 | 0.40 |
| 100 | 0.79 |
| 250 | 1.97 |
| 500 | 3.95 |
| 1000 | 7.9 |
| GBP | INR |
| 1 | 126.51 |
| 5 | 632.55 |
| 10 | 1265.11 |
| 20 | 2530.22 |
| 50 | 6325.55 |
| 100 | 12651.11 |
| 250 | 31627.77 |
| 500 | 63255.55 |
| 1000 | 126511.11 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về INR (Rupee Ấn Độ) hoặc GBP (Bảng Anh), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.